Khi tra lương, bạn sẽ gặp nhiều loại con số. Chúng không thay thế được cho nhau, và dùng nhầm loại dẫn tới kết luận sai.
Ba con số, ba câu hỏi khác nhau
| Con số | Trả lời câu hỏi | Điểm yếu |
|---|---|---|
| Trung bình | Cộng hết chia đều thì được bao nhiêu | Bị kéo lệch bởi vài giá trị cực đoan |
| Trung vị | Người đứng giữa nhận bao nhiêu | Vô dụng khi dữ liệu dồn cục vào vài mức |
| Khoảng phân vị | Phần lớn người nằm trong khoảng nào | Không cho một con số duy nhất để so |
Vì sao trung vị đôi khi không dùng được
Đây là bài học rút ra từ chính kho dữ liệu lương của Mạng Việc Làm, và nó ngược với lời khuyên thống kê thông thường.
Thông thường trung vị được ưa dùng hơn trung bình vì nó chống được giá trị cực đoan. Nhưng nó chỉ hoạt động khi dữ liệu trải đều.
Trong kho hồ sơ, 985.872 hồ sơ chỉ có 144 giá trị lương khác nhau. Nguyên nhân: phần lớn người khai chọn từ danh sách có sẵn thay vì gõ tay. Bốn mức phổ biến nhất chiếm tới 89% số hồ sơ.
Hệ quả: trung vị gần như luôn rơi trúng cùng một bậc trong danh sách chọn sẵn. Khi tính thử theo trung vị, ba vùng khác nhau — Hà Nội, TP.HCM và các tỉnh — cho ra kết quả y hệt nhau: cùng 7,0 triệu cho ngành bán hàng.
Con số đó đúng về mặt tính toán nhưng không nói lên điều gì.
Giải pháp: trung bình cắt đuôi
Cách đang dùng là trung bình cắt đuôi 10% — bỏ 10% giá trị thấp nhất và 10% cao nhất, rồi lấy trung bình phần còn lại.
Cách này giữ được ưu điểm của cả hai: vẫn chống được giá trị phi lý ở hai đầu, nhưng không bị dồn về một bậc như trung vị.
Khoảng p25–p75 vẫn được tính theo phân vị và hiển thị kèm, để bạn thấy độ rộng của phân bố.
Cỡ mẫu: câu hỏi quan trọng nhất
Trước khi tin một con số lương, hãy hỏi nó dựng từ bao nhiêu hồ sơ.
Ngưỡng đang áp dụng: ít nhất 200 hồ sơ cho mức toàn quốc của một chức danh, và ít nhất 50 hồ sơ cho mỗi ô theo tỉnh. Dưới ngưỡng thì không công bố.
Lý do rất cụ thể: từng có trường hợp một bậc kinh nghiệm chỉ có 4 hồ sơ và cho ra hệ số 0,80 — thấp hơn cả bậc kinh nghiệm ít hơn nó. Con số vô lý nhưng trông rất thuyết phục vì có số lẻ.
Nguyên tắc rút ra: số ít mẫu nguy hiểm hơn không có mẫu, vì nó tạo cảm giác có căn cứ và khiến người đọc dừng tìm hiểu.
Khi nào chênh lệch là thật
Không phải mọi khác biệt giữa hai con số đều có ý nghĩa.
Khi phân tích lương theo vùng, ngành bán hàng cho ra TP.HCM 4,92 — thấp hơn Hà Nội 5,07 và các tỉnh khác 5,25. Kết quả này phản trực giác nên đã được kiểm kỹ: không phải do cơ cấu năm khác nhau, cũng không phải do tỷ lệ chọn mức thấp.
Kết luận: chênh lệch 5–7% nằm trong sai số của dữ liệu do người tự khai với chỉ 144 bậc giá trị. Không đủ cơ sở để tuyên bố vùng nào cao hơn.
Vì thế một ngưỡng 8% được đặt ra: dưới ngưỡng thì gộp thành một con số cả nước thay vì tách vùng. Kết quả là trong 49 ngành, chỉ 22 ngành được tách vùng, 27 ngành gộp chung.
Lương mong muốn khác lương thực nhận
Số liệu này tính từ mức lương mong muốn do ứng viên khai, không phải mức thực nhận. Khoảng chênh thường quanh 5%.
Điều đó không làm số liệu mất giá trị — nó vẫn phản ánh kỳ vọng của chính người trong nghề, với cỡ mẫu đủ lớn. Nhưng khi dùng để thương lượng, nên biết mình đang cầm loại số nào.
Cách dùng thực dụng
- Tra theo chức danh, không theo ngành — khoảng cách giữa các bậc lớn hơn nhiều so với giữa các ngành
- Nhìn cả khoảng p25–p75, không chỉ nhìn con số giữa
- Kiểm cỡ mẫu trước khi dùng để đàm phán
- Đừng coi chênh lệch nhỏ là thật nếu dữ liệu do người tự khai
Bạn có thể tra tại công cụ tra lương — kết quả luôn hiện kèm số hồ sơ đã dùng để tính.
Hỏi đáp
Vì sao không dùng số liệu Cục Thống kê?
Số liệu thống kê nhà nước là mốc đối chiếu tốt nhưng thường ở mức ngành rộng, không đủ chi tiết tới từng chức danh và từng tỉnh. Sau khi quy đổi, hai nguồn chênh khoảng 5% — đúng bằng khoảng cách hợp lý giữa mong muốn và thực nhận.
Khoảng p25–p75 nghĩa là gì?
Là khoảng chứa 50% số người ở giữa: 25% thấp hơn p25, 25% cao hơn p75. Khoảng càng rộng thì nghề đó càng phân hoá.
Dữ liệu cũ có còn dùng được không?
Có, nếu đã quy đổi trượt giá theo từng năm. Đây là bước bắt buộc — đặt mức khai của năm 2016 cạnh mức năm 2024 mà không quy đổi là so sai.
Con số nào nên dùng khi đàm phán lương?
Dùng mức trung bình của đúng chức danh tại đúng khu vực làm mốc, và dùng khoảng p25–p75 để biết dư địa. Nhớ trừ khoảng 5% khi so với lương thực nhận.