Khi chọn nghề, người ta thường nghe lời khuyên chung chung. Dưới đây là chân dung năm nhóm ngành đông người làm nhất, dựng từ kho hồ sơ hơn một triệu người.
Quy mô từng ngành
| Ngành | Số hồ sơ |
|---|---|
| Bán hàng | 180.900 |
| Kế toán | 106.283 |
| Hành chính | 100.241 |
| Chăm sóc khách hàng | 47.854 |
| Cơ khí | 47.654 |
Con số này quan trọng theo hai chiều: ngành đông người thì nhiều việc, nhưng cũng nhiều cạnh tranh.
Bán hàng
Làm gì: tìm khách, tư vấn, chốt đơn, chăm sóc sau bán. Tuỳ lĩnh vực mà thiên về bán lẻ tại cửa hàng, bán hàng cho doanh nghiệp, hay bán qua kênh trực tuyến.
Cần gì để vào nghề: đây là ngành dễ vào nhất trong năm ngành — phần lớn vị trí không đòi bằng cấp chuyên môn. Đổi lại, kết quả được đo rất rõ bằng doanh số.
Đặc điểm về thu nhập: lương cứng thường không cao, phần lớn thu nhập đến từ hoa hồng. Nghĩa là khoảng dao động giữa người giỏi và người trung bình rất lớn — lớn hơn hẳn các ngành khác.
Lộ trình: nhân viên → trưởng nhóm → trưởng phòng kinh doanh. Bậc trưởng phòng kinh doanh trung bình khoảng 22,0 triệu.
Kế toán
Làm gì: ghi nhận nghiệp vụ, lập báo cáo, làm việc với cơ quan thuế, kiểm soát chứng từ.
Cần gì: bằng chuyên ngành, thành thạo phần mềm kế toán và bảng tính. Nghề này có rào cản chuyên môn rõ ràng.
Bậc lương: đây là ngành có khoảng cách giữa các bậc lớn nhất.
| Chức danh | Trung bình |
|---|---|
| Thực tập sinh kế toán | 5,4 triệu |
| Nhân viên kế toán | 9,3 triệu |
| Kế toán trưởng | 22,3 triệu |
Từ nhân viên lên kế toán trưởng là gấp 2,4 lần. Ít nghề nào có bước nhảy rõ như vậy trong cùng một chuyên môn.
Một chi tiết đáng chú ý: kế toán ở Bình Dương trung bình 9,9 triệu và Đồng Nai 9,5 triệu — cao hơn TP.HCM 9,3 triệu, vì khu công nghiệp phải trả trội để kéo người về.
Hành chính
Làm gì: quản lý văn phòng, hồ sơ, hợp đồng, hỗ trợ các bộ phận. Nhiều nơi kiêm cả nhân sự.
Cần gì: tổ chức công việc tốt, thạo bảng tính và soạn thảo, cẩn thận với chi tiết.
Đặc điểm: ổn định, ít áp lực doanh số, nhưng trần thu nhập thấp hơn nếu không chuyển sang mảng chuyên sâu như nhân sự, pháp chế hoặc quản trị vận hành.
Chăm sóc khách hàng
Làm gì: tiếp nhận và xử lý yêu cầu, khiếu nại, hỗ trợ sau bán qua điện thoại, chat hoặc trực tiếp.
Cần gì: khả năng giữ bình tĩnh, diễn đạt rõ, và kiên nhẫn. Rào cản bằng cấp thấp.
Lộ trình: nhiều người dùng vị trí này làm cửa vào doanh nghiệp rồi chuyển sang vận hành, đào tạo hoặc quản lý chất lượng dịch vụ.
Cơ khí
Làm gì: vận hành, bảo trì, lắp đặt, gia công, giám sát sản xuất.
Cần gì: đào tạo nghề hoặc kỹ thuật, và kinh nghiệm thực tế có giá trị rất cao — thợ giỏi được săn đón.
Đặc điểm địa lý: gắn chặt với khu công nghiệp, nên tập trung ở Bình Dương, Đồng Nai, Bắc Ninh, Hải Phòng nhiều hơn là trung tâm thành phố. Kỹ sư xây dựng — nhóm gần kề — có mức trung bình 14,4 triệu.
Nhìn cả ba bậc, đừng nhìn mức khởi điểm
Một nghề khởi điểm thấp nhưng trần cao có thể tốt hơn nghề khởi điểm cao mà đi ngang. Kế toán là ví dụ rõ: vào nghề với mức khiêm tốn, nhưng bậc trên cùng gấp hơn hai lần.
Bạn có thể tra mức lương của bất kỳ chức danh nào theo tỉnh thành tại công cụ tra lương, hoặc xem bản đồ nhân lực để biết ngành nào tập trung ở đâu.
Hỏi đáp
Ngành đông người có khó xin việc hơn không?
Nhiều cạnh tranh hơn ở vị trí khởi điểm, nhưng cũng nhiều chỗ trống hơn. Điều quyết định là bạn ở bậc nào trong nghề, không phải nghề đó đông hay vắng.
Số liệu lương này là lương thực nhận?
Là lương mong muốn do ứng viên khai, đã quy đổi trượt giá. Mức thực nhận thường thấp hơn khoảng 5%.
Nên chọn ngành theo sở thích hay theo lương?
Số liệu chỉ trả lời được nửa câu hỏi. Nó cho biết trần và sàn của một nghề, còn bạn có trụ được lâu trong nghề đó hay không thì không có bảng nào tính giúp.
Muốn đổi từ ngành này sang ngành khác có được không?
Được, và khá phổ biến. Đường chuyển dễ nhất thường là sang ngành có phần việc chồng lấn — ví dụ từ chăm sóc khách hàng sang vận hành, hoặc từ hành chính sang nhân sự.